yield

/jiːld/
verbTrung cấp
trang trọng

Sản xuất hoặc cung cấp một lượng nào đó của một vật liệu hoặc sản phẩm.

This machine yields 100 units per hour.

Máy này sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ.

💡

Thường dùng trong nông nghiệp, công nghiệp hoặc các quá trình sản xuất.

trang trọng

Nộp, giao nộp một vật gì đó cho người khác.

The company must yield the documents to the authorities.

Công ty phải nộp tài liệu cho cơ quan.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

thông thường

Chấp nhận, nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu.

He finally yielded to her demands.

Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận yêu cầu của cô ấy.

💡

Dùng trong các tình huống xã hội hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

yield resultscho kết quảyield to pressurenhượng bộ trước áp lựchigh-yield croploại cây trồng có năng suất cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yield the right of waycụm từ
nhượng bộ quyền đi trước
yield to temptationcụm từ
nhượng bộ trước sự cám dỗ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'yield' trong nông nghiệp

Khi nói về sản xuất nông nghiệp, 'yield' thường dùng để chỉ lượng sản phẩm được thu hoạch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'yield' và 'produce'

'Yield' thường dùng để chỉ lượng sản phẩm được thu hoạch hoặc sản xuất, trong khi 'produce' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'yield' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gieldan', có nghĩa là 'cho, nộp, sản xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'yield' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nông nghiệp, nó thường dùng để chỉ sản xuất. Trong pháp lý, nó có nghĩa là nộp. Trong giao tiếp, nó có thể có nghĩa là chấp nhận.

Phân tích từ

yield
cho ra, sản xuất, nộp
root
Từ Điển Anh Việt