Looking up...
Không còn giữ được cái gì đó, bị mất đi
She lost her keys yesterday.
Cô ấy mất chìa khóa của mình hôm qua.
Thường dùng để chỉ mất vật vật lý hoặc cơ hội.
Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu
Our team lost the match.
Đội của chúng tôi thua trận.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Từ 'lose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Lose' có nghĩa là 'mất đi', còn 'loose' có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'lỏng lẻo'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất đi'.
Thường dùng trong các tình huống mất vật vật lý hoặc cơ hội. Có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.