lose

/luːz/
verbCơ bản
thông thường

Thua, không giữ được, mất đi

I lost my keys yesterday.

Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.

He lost the game because of a bad decision.

Anh ấy thua cuộc vì đã đưa ra một quyết định sai lầm.

💡

Được sử dụng để chỉ việc mất đi một vật phẩm hoặc thất bại trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

lose controlmất kiểm soátlose weightgiảm cânlose patiencemất kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's mindthành ngữ
mất trí
lose track of timecụm từ
quên mất thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thời quá khứ

Lưu ý rằng 'lose' là một động từ bất quy tắc, quá khứ của nó là 'lost'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'loose'

'Lose' có nghĩa là 'mất đi', còn 'loose' có nghĩa là 'rộng, lỏng lẻo'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lose' thường được sử dụng như một động từ bất quy tắc, với quá khứ là 'lost' và phân từ quá khứ là 'lost'.

Phân tích từ

lose
mất đi
root
Từ Điển Anh Việt