lose
mấtIf you don't study, you will lose the exam.
Nếu bạn không học, bạn sẽ mất bài thi.
thông thường
Không còn giữ được cái gì đó, bị mất đi
She lost her keys yesterday.
Cô ấy mất chìa khóa của mình hôm qua.
Thường dùng để chỉ mất vật vật lý hoặc cơ hội.
thông thường
Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu
Our team lost the match.
Đội của chúng tôi thua trận.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'lose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'loose'
'Lose' có nghĩa là 'mất đi', còn 'loose' có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'lỏng lẻo'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất đi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống mất vật vật lý hoặc cơ hội. Có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Phân tích từ
lose
mất đi
rootTừ Điển Anh Việt