lose

/luːz/
mất

If you don't study, you will lose the exam.

Nếu bạn không học, bạn sẽ mất bài thi.


thông thường

Không còn giữ được cái gì đó, bị mất đi

She lost her keys yesterday.

Cô ấy mất chìa khóa của mình hôm qua.

Thường dùng để chỉ mất vật vật lý hoặc cơ hội.

thông thường

Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu

Our team lost the match.

Đội của chúng tôi thua trận.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

lose weightgiảm cânlose timemất thời gianlose hopemất hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's tempercụm từ
bất ngờ nổi giận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'loose'

'Lose' có nghĩa là 'mất đi', còn 'loose' có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'lỏng lẻo'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mất vật vật lý hoặc cơ hội. Có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Phân tích từ

lose
mất đi
root
Từ Điển Anh Việt