overlook
/ˌoʊvərˈlʊk/verb★Trung cấp
thông thường
Quên hoặc không chú ý đến điều gì đó
I often overlook small details in my work.
Tôi thường quên những chi tiết nhỏ trong công việc của mình.
💡
Thường dùng để chỉ việc vô ý bỏ qua điều gì đó
trang trọng
Nằm ở vị trí cao hơn, có thể nhìn xuống
The hotel overlooks the ocean.
Khách sạn này nhìn xuống biển.
💡
Dùng để mô tả vị trí của một nơi
Cụm từ kết hợp
overlook somethingquên điều gì đóoverlook the fact thatquên đi sự thật rằng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
overlook and outlookcụm từ
Nằm ở vị trí cao hơn có thể nhìn xuống (overlook) và nhìn ra xa (outlook)
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'overlook' có thể có nghĩa là 'quên' hoặc 'nằm ở vị trí cao hơn'. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'outlook'
'Overlook' có nghĩa là 'quên' hoặc 'nằm ở vị trí cao hơn', còn 'outlook' có nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'tương lai'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (trên) + 'look' (nhìn).
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để chỉ việc vô ý bỏ qua hoặc mô tả vị trí của một nơi.
Phân tích từ
over-
trên
prefixlook
nhìn
rootTừ Điển Anh Việt