overcommit

/ˌoʊvər.kəˈmɪt/
cam kết quá nhiều

She tends to overcommit to projects and then feels overwhelmed.

Cô ấy thường cam kết quá nhiều với các dự án rồi cảm thấy bị áp đảo.


thông thường

Cam kết hoặc đồng ý làm quá nhiều việc hơn khả năng thực hiện, dẫn đến căng thẳng hoặc không thể hoàn thành.

He overcommitted to too many meetings and had to cancel some.

Anh ấy cam kết quá nhiều cuộc họp rồi phải hủy một số cuộc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

overcommit tocam kết quá nhiều với

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý thời gian

Hãy cân nhắc kỹ trước khi cam kết quá nhiều việc để tránh căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over-' (quá nhiều) và 'commit' (cam kết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cam kết quá nhiều việc hoặc tài nguyên hơn khả năng thực hiện.

Phân tích từ

over-
quá nhiều
prefix
+
commit
cam kết
root
Từ Điển Anh Việt