overjoyed
/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/adjective★Trung cấp
thông thường
vui mừng đến mức không thể kiểm soát được, hạnh phúc quá mức
The children were overjoyed to see the circus arrive in town.
Các em bé rất vui mừng khi xem thấy đoàn xiếc đến thị trấn.
💡
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, có thể đi kèm với biểu hiện vui vẻ rõ rệt.
Cụm từ kết hợp
overjoyed tovui mừng quá mức khioverjoyed withvui mừng quá mức với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ vui mừng cao, không dùng cho những tình huống bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'joy' (hạnh phúc), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự vui mừng mạnh mẽ, có thể đi kèm với biểu hiện vui vẻ rõ rệt.
Phân tích từ
over-
quá mức
prefixjoyed
hạnh phúc
rootTừ Điển Anh Việt