Looking up...
The explorers wanted to conquer the uncharted mountain.
Những nhà thám hiểm muốn chinh phục ngọn núi chưa được khám phá.
chinh phục, chiến thắng (đối thủ, thử thách, lãnh thổ)
Napoleon conquered much of Europe in the early 19th century.
Napoleon đã chinh phục phần lớn châu Âu vào đầu thế kỷ 19.
Thường dùng cho thành tựu to lớn, có thể liên quan đến quân sự, thể thao, hoặc mục tiêu cá nhân.
khắc phục, vượt qua (nỗi sợ, thói quen xấu)
She conquered her fear of public speaking.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc phát triển bản thân.
chiếm lĩnh, thống trị (về mặt tình cảm, tinh thần)
His charm conquered the hearts of everyone in the room.
Sức hấp dẫn của anh ấy đã chinh phục trái tim mọi người trong phòng.
Thường dùng trong văn chương hoặc tình huống lãng mạn.
'Conquer' thường nhấn mạnh sự chiếm lĩnh lãnh thổ, đối thủ mạnh hoặc thử thách to lớn (VD: 'conquer a country', 'conquer a mountain'). 'Overcome' thiên về vượt qua khó khăn tinh thần hoặc vật lý (VD: 'overcome a fear', 'overcome an obstacle').
1. conquer + noun (người/vật): conquer the enemy, conquer a disease. 2. conquer + oneself: conquer one's fears. 3. be conquered by: bị chinh phục bởi (ý nghĩa tình cảm).
Từ tiếng Latin *conquīrere* (tìm kiếm, thu thập), ghép bởi *com-* (cùng nhau) + *quaerere* (tìm kiếm). Ban đầu mang nghĩa 'tìm kiếm, thu thập', sau phát triển thành 'chiếm lấy bằng vũ lực' vào thời trung cổ.
1. 'Conquer' nhấn mạnh sự chiến thắng hoàn toàn, thường có yếu tố bạo lực hoặc nỗ lực lớn. 2. Không dùng cho việc chinh phục tình yêu theo nghĩa nhẹ nhàng (dùng 'win someone's heart'). 3. Trong thể thao, thường dùng 'conquer' cho các giải đấu lớn (VD: 'conquer the championship').