extraordinary
xuất sắc, vượt trội, không thường thườngShe has an extraordinary talent for painting.
Cô ấy có tài năng xuất sắc về việc vẽ tranh.
Vượt quá bình thường, đặc biệt hoặc xuất sắc đến mức không thể so sánh.
The scientist made an extraordinary discovery that changed the field.
Nhà khoa học đã có một phát hiện xuất sắc thay đổi toàn bộ lĩnh vực.
His extraordinary courage saved many lives during the disaster.
Sự dũng cảm vượt trội của anh ấy đã cứu được nhiều mạng sống trong thảm họa.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc, đặc biệt hoặc vượt trội trong khả năng, sự kiện hoặc tính chất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả sự thường xuyên
Từ 'extraordinary' không dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc bình thường, mà chỉ dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'extraordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraordinarius', có nghĩa là 'ngoài thường lệ' hoặc 'không bình thường'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt trong khả năng, sự kiện hoặc tính chất. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.