extraordinary

/ɪkˈstrɔːdɪnəri/
xuất sắc, vượt trội, không thường thường

She has an extraordinary talent for painting.

Cô ấy có tài năng xuất sắc về việc vẽ tranh.


trang trọngthông thường

Vượt quá bình thường, đặc biệt hoặc xuất sắc đến mức không thể so sánh.

The scientist made an extraordinary discovery that changed the field.

Nhà khoa học đã có một phát hiện xuất sắc thay đổi toàn bộ lĩnh vực.

His extraordinary courage saved many lives during the disaster.

Sự dũng cảm vượt trội của anh ấy đã cứu được nhiều mạng sống trong thảm họa.

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc, đặc biệt hoặc vượt trội trong khả năng, sự kiện hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

extraordinary talenttài năng xuất sắcextraordinary effortnỗ lực vượt trộiextraordinary circumstancesbối cảnh bất thường

Cụm từ liên quan

extraordinary measurescụm từ
các biện pháp đặc biệt
extraordinary sessioncụm từ
phiên họp đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả sự thường xuyên

Từ 'extraordinary' không dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc bình thường, mà chỉ dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'extraordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraordinarius', có nghĩa là 'ngoài thường lệ' hoặc 'không bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc đặc biệt trong khả năng, sự kiện hoặc tính chất. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

extra
ngoài, vượt
prefix
+
ordinary
bình thường, thường thường
root
Từ Điển Anh Việt