Looking up...
She has exceptional talent in music.
Cô ấy có tài năng xuất sắc trong âm nhạc.
Vượt trội, xuất sắc hơn so với bình thường hoặc tiêu chuẩn.
The chef prepared an exceptional meal.
Bác sĩ đã chuẩn bị một bữa ăn xuất sắc.
His exceptional performance earned him a promotion.
Hành động xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.
Thường dùng để mô tả khả năng, chất lượng hoặc thành tích vượt trội.
Từ này thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tích vượt trội trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, hoặc công việc.
Từ gốc Latin 'exceptionalis', có nghĩa là 'ngoại lệ, đặc biệt'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt trội hoặc đặc biệt hơn bình thường.