Looking up...
Tính từ dùng để diễn tả một mức độ cao hoặc mạnh mẽ đến mức cực đoan.
She was extremely happy to see her family after a long trip.
Cô ấy rất vui khi gặp gia đình sau một chuyến đi dài.
The test was extremely difficult, and most students failed.
Bài kiểm tra rất khó, và hầu hết học sinh không đỗ.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.
Dùng để mô tả mức độ cao hơn so với 'very'.
Không dùng 'extremely' với tính từ so sánh như 'better' hoặc 'worse'.
Từ gốc là 'extreme' (cực đoan) + hậu tố '-ly' (diễn tả tính chất của động từ).
Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái, thường hơn từ 'very'.