extremely

/ɪkˈstrɛmli/
rất

The weather is extremely hot today.

Thời tiết hôm nay rất nóng.


trang trọngthông thường

Tính từ dùng để diễn tả một mức độ cao hoặc mạnh mẽ đến mức cực đoan.

She was extremely happy to see her family after a long trip.

Cô ấy rất vui khi gặp gia đình sau một chuyến đi dài.

The test was extremely difficult, and most students failed.

Bài kiểm tra rất khó, và hầu hết học sinh không đỗ.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.

Cụm từ kết hợp

extremely happyrất vuiextremely difficultrất khóextremely importantrất quan trọng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'extremely'

Dùng để mô tả mức độ cao hơn so với 'very'.

Quy tắc vàng

Không dùng với tính từ so sánh

Không dùng 'extremely' với tính từ so sánh như 'better' hoặc 'worse'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'extreme' (cực đoan) + hậu tố '-ly' (diễn tả tính chất của động từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái, thường hơn từ 'very'.

Phân tích từ

extreme
cực đoan
root
+
-ly
diễn tả tính chất của động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt