extra hours

/ˈɛkstrə ˈaʊərz/
noun phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Giờ làm việc thêm, ngoài giờ làm việc bình thường.

The company pays overtime for extra hours worked.

Công ty trả tiền giờ làm thêm cho giờ làm việc thêm.

She often puts in extra hours to meet deadlines.

Cô ấy thường làm thêm giờ để hoàn thành các hạn chót.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc thêm ngoài giờ bình thường.

Cụm từ kết hợp

put in extra hourslàm thêm giờwork extra hourslàm việc thêm giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overtime paycụm từ
tiên lương giờ làm thêm
compensatory time offcụm từ
thời gian nghỉ bù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc thêm ngoài giờ bình thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc làm

Không nên sử dụng 'extra hours' để chỉ thời gian giải trí hoặc hoạt động khác ngoài việc làm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'extra' có nghĩa là 'thêm' và 'hours' có nghĩa là 'giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc để chỉ giờ làm việc thêm ngoài giờ bình thường.

Phân tích từ

extra
thêm
adjective
+
hours
giờ
noun
Từ Điển Anh Việt