For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

average

/ˈævərɪdʒ/
noun, adjective★Trung cấp
trang trọng

Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu, được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị và chia cho số lượng.

The average score of the class was 85.

Điểm trung bình của lớp là 85.

💡

Trong toán học và thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.

thông thường

Đại diện cho một mức độ thông thường hoặc tiêu chuẩn, không quá cao hoặc quá thấp.

She is an average student.

Cô ấy là một học sinh trung bình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'average' có nghĩa là bình thường, không xuất sắc hoặc kém.

Cụm từ kết hợp

average salarylương trung bìnhaverage temperaturenhiệt độ trung bìnhaverage speedtốc độ trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on averagecụm từ
trung bình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'average' trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về toán học hoặc thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'average' và 'median'

'Average' thường là trung bình cộng, còn 'median' là giá trị ở giữa khi sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'averagium' có nghĩa là 'phần chia sẻ' hoặc 'phần thưởng', ban đầu được sử dụng trong thương mại biển.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'average' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với một từ khác (như 'average salary').

Phân tích từ

aver
trung bình
root
+
-age
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →