Looking up...
Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu, được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị và chia cho số lượng.
The average score of the class was 85.
Điểm trung bình của lớp là 85.
Trong toán học và thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.
Đại diện cho một mức độ thông thường hoặc tiêu chuẩn, không quá cao hoặc quá thấp.
She is an average student.
Cô ấy là một học sinh trung bình.
Trong ngữ cảnh này, 'average' có nghĩa là bình thường, không xuất sắc hoặc kém.
Khi nói về toán học hoặc thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.
'Average' thường là trung bình cộng, còn 'median' là giá trị ở giữa khi sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Từ gốc Latin 'averagium' có nghĩa là 'phần chia sẻ' hoặc 'phần thưởng', ban đầu được sử dụng trong thương mại biển.
Trong tiếng Anh, 'average' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với một từ khác (như 'average salary').