Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

outstanding

/ˌaʊtˈstændɪŋ/
adjective★Trung cấp— xuất sắc, nổi bật
trang trọng

Xuất sắc, vượt trội, vượt xa so với những người khác.

His outstanding performance earned him a promotion.

Hiệu suất xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.

💡

Thường dùng để miêu tả thành tích, khả năng hoặc chất lượng vượt trội.

💰Tài chính
trang trọng

Chưa được thanh toán hoặc giải quyết, còn đang chờ xử lý.

There are several outstanding invoices that need to be paid.

Có một số hóa đơn chưa thanh toán cần được giải quyết.

💡

Trong tài chính, 'outstanding' thường dùng để chỉ các khoản nợ hoặc hóa đơn chưa được thanh toán.

Cụm từ kết hợp

outstanding performancehiệu suất xuất sắcoutstanding debtnợ chưa thanh toánoutstanding issuevấn đề chưa giải quyết

Từ đồng nghĩa

exceptionalsuperiornotableprominentunpaid

Từ trái nghĩa

mediocreaverageordinarypaid

Cụm từ liên quan

stand outcụm từ
nổi bật
out of the ordinarycụm từ
khác thường

💡Mẹo hay

Sử dụng 'outstanding' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc sự quan trọng của một việc gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'outstanding' và 'standing'

'Outstanding' có nghĩa là xuất sắc hoặc chưa giải quyết, còn 'standing' chỉ đơn giản là 'đứng' hoặc 'đang hoạt động'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'outstanding' bắt nguồn từ 'out' (ngoài) và 'standing' (đứng), ban đầu có nghĩa là 'đứng nổi bật' hoặc 'đứng ra ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'outstanding' có thể dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc những việc chưa được giải quyết. Trong tiếng Việt, 'xuất sắc' thường dùng để diễn tả sự vượt trội, còn 'chưa thanh toán' hoặc 'chưa giải quyết' có thể dùng từ 'chưa thanh toán' hoặc 'chưa giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
standing
đứng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.