remarkable

/rɪˈmɑːrkəbl/
đáng chú ý, đáng kể

She made a remarkable recovery after the surgery.

Cô ấy đã phục hồi đáng kể sau phẫu thuật.


trang trọngthông thường

Đáng chú ý, xuất sắc, hoặc đáng kể đến mức gây ấn tượng.

The scientist's discovery was truly remarkable.

Khám phá của nhà khoa học thực sự đáng chú ý.

His remarkable talent in music was evident from a young age.

Tài năng đáng kể của anh ấy trong âm nhạc đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

remarkable progresstiến bộ đáng kểremarkable achievementthành tích đáng chú ýremarkable improvementsự cải thiện đáng kể

Cụm từ liên quan

remarkablyadverb
đáng chú ý, xuất sắc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'remarkable' thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý, không dùng cho điều bình thường.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Có thể thay thế bằng 'notable', 'exceptional', hoặc 'impressive' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remarcabilis', từ 're-' (lại) + 'marcabilis' (đáng chú ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mark
đánh dấu
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt