For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

extreme

/ɪkˈstriːm/
adjective★Trung cấp
chung

Tính chất hoặc mức độ cao nhất, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được.

She has extreme views on politics.

Cô ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị.

The athlete endured extreme pain during the competition.

Vận động viên chịu đựng những cơn đau cực đoan trong cuộc thi.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

extreme weatherthời tiết cực đoanextreme sportsmôn thể thao cực đoanextreme measurescác biện pháp cực đoan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go to extremescụm từ
làm những việc cực đoan
extreme sportscụm từ
môn thể thao nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'extreme' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự khác biệt lớn.

⚡Quy tắc vàng

Không hiểu lầm nghĩa của 'extreme'

Từ 'extreme' không chỉ dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, mà còn có thể dùng để mô tả điều gì đó tích cực hoặc vượt quá mức bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extremus', có nghĩa là 'người ở cuối cùng' hoặc 'người ở biên giới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó cũng có thể dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động cực đoan.

Phân tích từ

extrem
người ở cuối cùng
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →