Looking up...
Tính chất hoặc mức độ cao nhất, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được.
She has extreme views on politics.
Cô ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị.
The athlete endured extreme pain during the competition.
Vận động viên chịu đựng những cơn đau cực đoan trong cuộc thi.
Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự khác biệt lớn.
Từ 'extreme' không chỉ dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, mà còn có thể dùng để mô tả điều gì đó tích cực hoặc vượt quá mức bình thường.
Từ gốc Latin 'extremus', có nghĩa là 'người ở cuối cùng' hoặc 'người ở biên giới'.
Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó cũng có thể dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động cực đoan.