extreme

/ɪkˈstriːm/
cực đoan

The weather conditions were extreme, with temperatures dropping below freezing.

Thời tiết cực đoan, nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.


chung

Tính chất hoặc mức độ cao nhất, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được.

She has extreme views on politics.

Cô ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị.

The athlete endured extreme pain during the competition.

Vận động viên chịu đựng những cơn đau cực đoan trong cuộc thi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

extreme weatherthời tiết cực đoanextreme sportsmôn thể thao cực đoanextreme measurescác biện pháp cực đoan

Cụm từ liên quan

go to extremescụm từ
làm những việc cực đoan
extreme sportscụm từ
môn thể thao nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'extreme' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự khác biệt lớn.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm nghĩa của 'extreme'

Từ 'extreme' không chỉ dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, mà còn có thể dùng để mô tả điều gì đó tích cực hoặc vượt quá mức bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extremus', có nghĩa là 'người ở cuối cùng' hoặc 'người ở biên giới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó cũng có thể dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động cực đoan.

Phân tích từ

extrem
người ở cuối cùng
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt