extremist
người cực đoanThe police arrested several extremists who were planning violent attacks.
Cảnh sát đã bắt giữ một số người cực đoan đang lên kế hoạch tấn công bạo lực.
người theo chủ nghĩa cực đoan, thường có quan điểm chính trị hay tôn giáo cực đoan
The government is cracking down on extremists who promote hate speech.
Chính phủ đang siết chặt với những kẻ cực đoan cổ xúy ngôn luận thù hận.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Có thể mang nghĩa tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'extremist' và 'radical'
'Extremist' nhấn mạnh vào sự tột cùng, cực đoan trong quan điểm (có thể là bạo lực hoặc không). 'Radical' thường chỉ sự thay đổi triệt để nhưng không nhất thiết là bạo lực. Ví dụ: 'radical reform' (cải cách triệt để) không nhất thiết là cực đoan.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực. Không nên dùng để chỉ những người có quan điểm mạnh mẽ nhưng ôn hòa (dùng 'strong advocate' hoặc 'firm believer' thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'extreme' (cực đoan) + hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa). 'Extreme' xuất phát từ tiếng Latin 'extremus' (xa nhất, tột cùng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'người cực đoan' thường dùng cho cả bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc xã hội. Tránh nhầm lẫn với 'người cực đoan bạo lực' (violent extremist) nếu ngữ cảnh không rõ ràng.