Looking up...
This store sells extremely cheap electronics.
Cửa hàng này bán đồ điện tử rất rẻ.
Giá trị rất thấp, thường dưới mức trung bình hoặc kỳ vọng.
The food at this restaurant is extremely cheap, but the quality is questionable.
Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ, nhưng chất lượng có vẻ đáng nghi ngờ.
Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể liên quan đến chất lượng kém.
Dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thấp hơn bình thường, nhưng có thể liên quan đến chất lượng kém.
Từ ghép từ 'extremely' (rất) và 'cheap' (rẻ), không có nguồn gốc đặc biệt.
Thường dùng để mô tả giá cả thấp hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng.