Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eye

eye

/aɪ/
mắt

She has beautiful blue eyes.

Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.


trang trọng

mắt, cơ quan thị giác của con người và động vật

The doctor examined his eyes carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra mắt anh ấy kỹ lưỡng.

Từ 'eye' thường được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'mắt của bão' (một hiện tượng thời tiết).

thông thường

một cái nhìn, sự quan sát

Keep an eye on the baby.

Hãy quan sát con bé.

Trong ngữ cảnh này, 'eye' có nghĩa là sự quan sát hoặc sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

keep an eye onquan sáteye contacttiếng nhìneye to eyetrên một mặt

Từ đồng nghĩa

organ of sighteyeballvision

Từ trái nghĩa

blindnessdarkness

Cụm từ liên quan

keep an eye oncụm từ
quan sát
eye to eyecụm từ
trên một mặt
eye contactcụm từ
tiếng nhìn

Mẹo hay

Sử dụng 'eye' trong các thành ngữ

Từ 'eye' thường được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'eye' chính xác

Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Nguồn gốc từ

Từ 'eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', có liên quan đến tiếng Đức 'Auge' và tiếng Hà Lan 'oog'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).

Phân tích từ

eye
mắt
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.