Looking up...
She has beautiful blue eyes.
Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
mắt, cơ quan thị giác của con người và động vật
The doctor examined his eyes carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra mắt anh ấy kỹ lưỡng.
Từ 'eye' thường được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'mắt của bão' (một hiện tượng thời tiết).
một cái nhìn, sự quan sát
Keep an eye on the baby.
Hãy quan sát con bé.
Trong ngữ cảnh này, 'eye' có nghĩa là sự quan sát hoặc sự chú ý.
Từ 'eye' thường được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).
Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).
Từ 'eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', có liên quan đến tiếng Đức 'Auge' và tiếng Hà Lan 'oog'.
Từ 'eye' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan thị giác hoặc sự quan sát. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (quan sát) hoặc 'eye to eye' (trên một mặt).