Looking up...
Tắt hoặc làm dịu đi một ngọn lửa hoặc sự cháy.
She quickly extinguished the candle before leaving the room.
Cô ấy nhanh chóng tắt nến trước khi rời khỏi phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh về chữa cháy hoặc kiểm soát lửa.
Làm mất đi hoặc làm giảm đi một cảm xúc, sự lo lắng hoặc sự căng thẳng.
His kind words helped extinguish her fears.
Các lời nói đẹp của anh ấy đã giúp làm dịu đi nỗi sợ của cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, không liên quan đến lửa.
Lưu ý rằng 'extinguish' thường dùng với các đối tượng liên quan đến lửa như 'fire', 'candle', hoặc 'light'.
Từ gốc Latin 'extinguere', có nghĩa là 'tắt' hoặc 'làm mất đi'.
Trong tiếng Anh, 'extinguish' thường dùng để nói về việc tắt lửa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để nói về việc làm dịu đi một cảm xúc.