unprecedented

/ˌʌnˈprɛsɪdɛntɪd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Đã xảy ra lần đầu tiên, chưa từng có trước đây.

The company achieved unprecedented growth in the last quarter.

Công ty đã đạt được sự tăng trưởng chưa từng có trong quý vừa qua.

The unprecedented level of support from the community helped the project succeed.

Mức độ hỗ trợ chưa từng có từ cộng đồng đã giúp dự án thành công.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc thành tích đặc biệt, không có tiền lệ.

Cụm từ kết hợp

unprecedented successsự thành công chưa từng cóunprecedented challengesnhững thách thức chưa từng cóunprecedented growthsự tăng trưởng chưa từng có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'unprecedented' khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự đặc biệt của một sự kiện hoặc tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'unprecedented' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'precedent' (tiền lệ), nghĩa là 'không có tiền lệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, báo cáo kinh tế, hoặc khi mô tả sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
precedent
tiền lệ
root
Từ Điển Anh Việt