Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extra ability

extra ability

/ˈek.strə əˈbɪl.ə.ti/
kỹ năng đặc biệt

She has an extra ability to solve complex problems quickly.

Cô ấy có một kỹ năng đặc biệt để giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh chóng.


trang trọng

Kỹ năng hoặc khả năng vượt xa khả năng bình thường của một người, thường liên quan đến trí tuệ, thể chất hoặc kỹ năng đặc biệt.

His extra ability in mathematics helped him win the competition.

Kỹ năng đặc biệt của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

She has an extra ability to adapt to new environments quickly.

Cô ấy có khả năng đặc biệt thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.

Cụm từ kết hợp

extra ability tokỹ năng đặc biệt đểextra ability inkỹ năng đặc biệt trong

Từ đồng nghĩa

special skillunique talentexceptional ability

Từ trái nghĩa

average abilityordinary skillcommon talent

Cụm từ liên quan

special talentcụm từ
kỹ năng đặc biệt
unique skillcụm từ
kỹ năng độc đáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'extra ability' để mô tả kỹ năng vượt trội, không dùng cho kỹ năng bình thường.

Quy tắc vàng

Kỹ năng đặc biệt

Dùng 'extra ability' để nhấn mạnh tính đặc biệt của một kỹ năng hoặc khả năng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'extra' (thêm, đặc biệt) và 'ability' (kỹ năng, khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.

Phân tích từ

extra
thêm, đặc biệt
adjective
+
ability
kỹ năng, khả năng
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.