extract

/ˈɛkstrækt/
trích xuất

Scientists extract DNA from blood samples.

Các nhà khoa học trích xuất DNA từ mẫu máu.


chung

Lấy ra một phần từ một vật thể hoặc nguồn thông tin.

She extracted the relevant data from the report.

Cô ấy trích xuất dữ liệu liên quan từ báo cáo.

Thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc xử lý thông tin.

Công nghệ
chuyên ngành

Lấy ra một phần từ một văn bản hoặc nguồn thông tin bằng cách phân tích.

The software can extract keywords from documents.

Phần mềm có thể trích xuất từ khóa từ tài liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'extract' thường liên quan đến xử lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

extract informationtrích xuất thông tinextract datatrích xuất dữ liệuextract a toothnhổ răng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

extract oneselfcụm từ
giải thoát khỏi một tình huống khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'extract' thường dùng để chỉ việc lấy ra một phần từ một nguồn, không phải là việc thêm vào.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Extract' có thể là động từ (trích xuất) hoặc danh từ (phần được trích xuất).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extractus', từ phân từ quá khứ của 'extrahere' (lấy ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'extract' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một phần được lấy ra từ một nguồn, chẳng hạn như 'dầu trích xuất từ cây'.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-tract
kéo, kéo ra
root
Từ Điển Anh Việt