Looking up...
Thường gặp, phổ biến, không hiếm hoặc không đặc biệt.
Common sense tells us to be careful.
Lý trí thông thường khuyên chúng ta nên cẩn thận.
The common cold is highly contagious.
Cảm lạnh thường gặp rất dễ lây lan.
Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không hiếm.
Chung, chung chung, không đặc biệt.
He's just a common man with common problems.
Anh ấy chỉ là một người bình thường với những vấn đề bình thường.
Dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt hoặc bình thường.
Trong các lĩnh vực chuyên ngành như y học, 'common' có thể dùng để mô tả điều gì đó phổ biến trong lĩnh vực đó.
Không nên hiểu 'common' là 'xấu' hoặc 'không quan trọng'. Nó chỉ mô tả điều gì đó phổ biến.
Từ gốc Latin 'communis' có nghĩa là 'chung, chung chung'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.