For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

common

/ˈkɒmən/
adjective★Cơ bản
chung

Thường gặp, phổ biến, không hiếm hoặc không đặc biệt.

Common sense tells us to be careful.

Lý trí thông thường khuyên chúng ta nên cẩn thận.

The common cold is highly contagious.

Cảm lạnh thường gặp rất dễ lây lan.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không hiếm.

thông thường

Chung, chung chung, không đặc biệt.

He's just a common man with common problems.

Anh ấy chỉ là một người bình thường với những vấn đề bình thường.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt hoặc bình thường.

Cụm từ kết hợp

common senselý trí thông thườngcommon knowledgekiến thức chungcommon coldcảm lạnh thường gặp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

common groundcụm từ
điểm chung
common denominatorcụm từ
số chung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực chuyên ngành như y học, 'common' có thể dùng để mô tả điều gì đó phổ biến trong lĩnh vực đó.

⚡Quy tắc vàng

Không hiểu lầm với 'common'

Không nên hiểu 'common' là 'xấu' hoặc 'không quan trọng'. Nó chỉ mô tả điều gì đó phổ biến.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'communis' có nghĩa là 'chung, chung chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.

Phân tích từ

com
với
prefix
+
mon
chung
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →