typical
/ˈtɪpɪkəl/Điển hình, tiêu biểu, thường thấy trong một nhóm hoặc loại nhất định.
This is a typical problem for beginners.
Đây là một vấn đề điển hình cho những người mới bắt đầu.
She has a typical morning routine.
Cô ấy có một quy trình buổi sáng điển hình.
Thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'typical' để mô tả điều phổ biến
Từ 'typical' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống nhất định. Ví dụ: 'This is a typical problem for beginners.' (Đây là một vấn đề điển hình cho những người mới bắt đầu.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'typical' và 'usual'
'Typical' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống nhất định, trong khi 'usual' thường được sử dụng để mô tả điều thường xảy ra trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This is a typical problem for beginners.' (Đây là một vấn đề điển hình cho những người mới bắt đầu.) và 'This is the usual time for lunch.' (Đây là thời gian thường xuyên để ăn trưa.)
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'typicus', có nghĩa là 'điển hình' hoặc 'tiêu biểu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'typical' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống nhất định. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.