ordinary

/ˈɔː.dɪ.nɛr.i/
adjectiveCơ bản thường
thông thường

Thường, bình thường, không có gì đặc biệt.

She wore an ordinary dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy bình thường để đi dự tiệc.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.

Cụm từ kết hợp

ordinary dayngày bình thườngordinary personngười bình thường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ordinary'

Dùng 'ordinary' để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.

Từ Điển Anh Việt