Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 5
Browse VI→ZH
107 words • Page 5 of 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bạn
/bàn/
pronoun|noun
朋友
bạn bè
/ˈbaːn˧˩˧ bɛ˨˩/
noun
朋友
bạn tình
bạn tình
noun
情人
bạo lực
bạo lực
noun
暴力
bản thân
/ɓa᷉ːn tʰəːn/
pronoun
自己
bảng thực đơn
/ɓaːŋ tʰɨ̰k ɗo̰n/
phrase
菜单
bảo vệ
bǎo wèi
verb
保护
bất an
bất an
phrase
不安
bất an về sức khỏe
/bətˈaːn vɛ́ sɨ́k kʰɔ̂ːə/
phrase
健康焦虑
bất an về tương lai
bất an về tương lai
phrase
对未来的不安
bắt đáy
bát đáy
phrase
触底
bếp
/ʔɓep̚˧˥/
noun
厨房
bịt miệng
bịt miệng
phrase
被迫沉默
bọc
/ɓawk/
verb
包裹
bỏ học
bɔ̂ hə̌k
phrase
辍学
bỏ quên
/ɓɔ̃˧˩˧ kweŋ˧˧/
verb phrase
忘记带走
bố
/ʔɓo˧˩˦/
noun
爸爸
bố cha
bố cha
phrase
父亲
bố con
/ʔɓo˧˩˧ kɔn˧/
noun phrase
父子关系
bố mẹ
bɔ˧˩ məː˧˩
phrase
父母
← Previous
1
2
3
4
5
6
Next →