Looking up...
Tôi có nhiều bạn bè trên khắp thế giới.
我在世界各地有很多朋友。
朋友关系或友情
Bạn bè là những người luôn bên cạnh ta khi khó khăn.
朋友是在困难时总在身边的人。
Cô ấy coi anh ấy như bạn bè thân thiết nhất.
她把他视为最亲密的朋友。
强调人际关系的亲密程度,可用于正式或非正式场合。
'bạn' 可单独使用指朋友,而 'bạn bè' 通常强调关系的亲密性或复数含义。
由两个独立的词组成:'bạn'(朋友)和'bè'(伙伴)。在古汉语中,'朋友'一词即指友人,后演变为现代越南语的固定搭配。
用于指代人际关系中的朋友,强调互相交往的平等性。可用于书面或口语。