bảng thực đơn

/ɓaːŋ tʰɨ̰k ɗo̰n/
phrase初级
正式

餐厅或餐馆提供的食品和饮料清单,通常列出价格和描述。

Bảng thực đơn của nhà hàng này rất đa dạng.

这家餐厅的菜单非常丰富。

Chúng tôi đã cập nhật bảng thực đơn mới cho mùa hè.

我们已经更新了夏季的新菜单。

💡

在越南,'bảng thực đơn' 通常指餐厅提供的菜单,但有时也用于其他类型的清单。

搭配

bảng thực đơn mới新菜单bảng thực đơn ẩm thực美食菜单

同义词

相关短语

đặt món短语
点菜
món ăn短语
菜肴

💡专业提示

使用场景

在餐厅或餐馆使用 'bảng thực đơn' 更为常见,而 'thực đơn' 更通用。

黄金法则

正式与非正式

在正式场合,如餐厅或餐馆,使用 'bảng thực đơn';在日常对话中,'thực đơn' 更常用。

📖词源

由 'bảng'(板,表格)和 'thực đơn'(食物清单)组成,直接翻译为 '食物清单表格'。

📝用法说明

在正式场合,'bảng thực đơn' 通常指餐厅提供的菜单,但有时也用于其他类型的清单。

单词拆解

bảng
板,表格
root
+
thực đơn
食物清单
root
Từ Điển Việt Trung