Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→ZH
107 words • Page 2 of 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bay
/ɓaj/
verb
飞行
biet
verb
—
biết
/ˈɓiət̚˧˨ʔ/
verb
知道
biết trước
biét trước
phrase
预知
biết đến
/bjɛ́t ɗɛ̀n/
phrase
广为人知
biển
/bjḛn/
noun
海洋
bo
/bɔː/
verb|noun|adjective|adverb
bỏ; loại bỏ; từ chối
buoi
/bwəːj/
noun
会议
buồn
bṵōn
adjective
难过
buổi
/ɓuəj˧˩˧/
noun
session
buổi chiều
buổi chiều
phrase
下午
buổi học
buổi học
phrase
课程
buổi họp
buổi họp
phrase
会议
buổi sáng
buổi sáng
noun
早上
buổi tối
/ɓuə̯j˧˩ toj˧˥/
noun phrase
晚上
bà
/ba˧˧/
noun|pronoun|title
grandmother
bà già
/ɓaː˧˩ ɟaː˨˩˦/
noun
老太太
bà ngoại
bà ngoại
noun
外祖母
bà nội
bà nội
noun
外祖母
bài học
bài học
phrase
教训
← Previous
1
2
3
4
5
6
Next →