bảo vệ
bǎo wèiverb★中级
正式
指保护、防卫或维护某物不受损害或侵害。
Quân đội bảo vệ đất nước trước mọi mối đe dọa.
军队保卫国家免受任何威胁。
Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng là trách nhiệm của chính phủ.
保护消费者权益是政府的责任。
💡
多用于正式场合,如法律、军事或社会责任等领域。
搭配
bảo vệ môi trường保护环境bảo vệ quyền lợi保护权益bảo vệ đất nước保卫国家
同义词
反义词
相关短语
bảo vệ môi trường短语
保护环境
bảo vệ quyền lợi短语
保护权益
💡专业提示
正式用语
在正式场合或书面语中使用'bảo vệ',如法律文件或公共演讲。
⚡黄金法则
正确使用
确保使用'bảo vệ'时语境正式,避免在日常对话中过度使用。
📖词源
源自越南语“bảo”意为“保护”或“保卫”,“vệ”意为“防卫”或“守卫”。
📝用法说明
在越南语中,'bảo vệ'通常用于正式语境,如法律、军事或社会责任等领域。
单词拆解
bảo
保护
rootvệ
防卫
rootTừ Điển Việt Trung