Looking up...
Chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường.
我们承诺保护环境。
指保护、防卫或维护某物不受损害或侵害。
Quân đội bảo vệ đất nước trước mọi mối đe dọa.
军队保卫国家免受任何威胁。
Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng là trách nhiệm của chính phủ.
保护消费者权益是政府的责任。
多用于正式场合,如法律、军事或社会责任等领域。
在正式场合或书面语中使用'bảo vệ',如法律文件或公共演讲。
确保使用'bảo vệ'时语境正式,避免在日常对话中过度使用。
源自越南语“bảo”意为“保护”或“保卫”,“vệ”意为“防卫”或“守卫”。
在越南语中,'bảo vệ'通常用于正式语境,如法律、军事或社会责任等领域。