Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 42
Browse VI→ZH
856 words • Page 42 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đường
/ɗɨ̄əŋ˧/
noun|verb
糖;道路;路径
đại dịch
dài dịch
noun
大流行
đất
/ɗɐ̰t˨˩/
noun
土地
đất đai
đất đai
phrase
土地
đấy
/ɗəːj/
pronoun
那个
đầu bếp
/ðə̂w bḛp/
noun
厨师
đậm
/ɗəm˧˨ʔ/
adjective
浓厚的
đắng
dɑ̰ŋ˨˩˦
adjective
苦的
đắt
/ɗɐt˧˥/
adjective
贵
đặt hàng
ɗaːt haːŋ
phrase
下订单
đặt món
ɗaːt moːn
phrase
点餐
đẹp
/ʔɗɛ̰ˀ/
adjective
漂亮
đỉnh của chóp
đỉnh của chóp
phrase
顶点
địch thủ
/ɗîk tʰu/
noun
对手
đồ dùng ăn uống
/ɗo˧˩˧ zɨŋ˧˧ ɐn˧˥ ʊəŋ˧˥/
phrase
餐具和食品
đồ giải khát
ɗo˧˩ ɣaːj˧˩ xaːt˧˥
phrase
解渴饮料
đồ ngồi
/ɗɔː˧˩ ŋɔːj˧˥/
noun
座椅
đồ uống
/ɗo˧˩ ʔɨwŋ͡m˧˥/
noun
饮料
đồ ăn
/ɗo˧˩ ʔan˧/
noun
食物
đồi
ɗəːj
noun
小山
← Previous
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Next →