đồ giải khát
解渴饮料Tôi mua đồ giải khát cho bữa tiệc.
我为派对买了解渴饮料。
非正式
指用于消除口渴的饮料,通常指冷饮、果汁、软饮料等。
Hãy chuẩn bị đồ giải khát cho khách mời.
请为客人准备解渴饮料。
多用于社交场合或聚会时提供的饮品。
专业提示
使用场景
多用于社交场合,如派对、聚会等。
词源
由 'đồ'(物品)和 'giải khát'(解渴)组成,指专门用于解渴的饮品。
用法说明
通常指社交场合提供的饮料,如派对、聚会等。
单词拆解
đồ
物品
rootgiải
解决
rootkhát
口渴
rootTừ Điển Việt Trung