đồ dùng ăn uống

/ɗo˧˩˧ zɨŋ˧˧ ɐn˧˥ ʊəŋ˧˥/
餐具和食品

Tôi mua đồ dùng ăn uống cho bữa tiệc.

我买了餐具和食品准备派对。


非正式

指用于进食和饮食的器具和食品,包括餐具、食物、饮料等。

Cửa hàng này bán đồ dùng ăn uống chất lượng cao.

这家商店卖高质量的餐具和食品。

Chúng tôi chuẩn bị đồ dùng ăn uống cho sự kiện.

我们为活动准备了餐具和食品。

通常用于日常生活或活动准备场景。

相关短语

专业提示

使用场景

这个短语通常用于日常生活或活动准备场景,如派对、聚会等。

词源

由 'đồ dùng'(用品)和 'ăn uống'(进食)组成,指与饮食相关的物品。

用法说明

在越南语中,这个短语通常用于指代与饮食相关的所有物品,包括餐具和食物。

单词拆解

đồ dùng
用品
noun
+
ăn uống
进食
verb phrase
Từ Điển Việt Trung