đầu bếp
厨师Ông ấy là đầu bếp nổi tiếng nhất trong thành phố.
他是这个城市最著名的厨师。
正式
厨师,负责烹饪和管理厨房的人。
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon lành.
厨师准备了一顿美味的饭菜。
在越南,'đầu bếp' 通常指专业厨师,而非家庭主妇或业余烹饪者。
专业提示
区分专业和非专业
在越南,'đầu bếp' 通常指专业厨师,而非家庭主妇或业余烹饪者。
词源
来自越南语 'đầu'(头)和 'bếp'(厨房),字面意思是'厨房的头',指负责厨房的主厨。
用法说明
在越南,'đầu bếp' 通常指专业厨师,而非家庭主妇或业余烹饪者。
单词拆解
đầu
头,负责人
prefixbếp
厨房
rootTừ Điển Việt Trung