đỉnh của chóp

đỉnh của chóp
phrase中级
正式

指某物的最高点或最顶端。

Chúng ta đã đạt đến đỉnh của chóp núi này.

我们已经到达了这座山的顶点。

💡

通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。

同义词

反义词

💡专业提示

用法提示

这个短语通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。

📖词源

由 'đỉnh'(顶点)和 'chóp'(尖端)组成,指某物的最高点。

📝用法说明

这个短语通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。

单词拆解

đỉnh
顶点
root
+
của
root
+
chóp
尖端
root
Từ Điển Việt Trung