đỉnh của chóp
顶点Đỉnh của chóp là điểm cao nhất của ngọn núi.
顶点是山峰的最高点。
正式
指某物的最高点或最顶端。
Chúng ta đã đạt đến đỉnh của chóp núi này.
我们已经到达了这座山的顶点。
通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。
专业提示
用法提示
这个短语通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。
词源
由 'đỉnh'(顶点)和 'chóp'(尖端)组成,指某物的最高点。
用法说明
这个短语通常用于描述山峰、建筑物或其他物体的最高点。
单词拆解
đỉnh
顶点
rootcủa
的
rootchóp
尖端
rootTừ Điển Việt Trung