đồ ngồi
座椅Cậu có thể mua một bộ đồ ngồi mới cho phòng khách.
你可以为客厅买一套新的座椅。
非正式
用于坐的家具或器具,如椅子、凳子、沙发等。
Cửa hàng này bán nhiều loại đồ ngồi, từ ghế gỗ đến sofa da.
这家店出售多种座椅,从木椅到皮沙发。
常用于描述客厅、办公室等场所的坐具整体。
搭配
Từ Điển Việt Trung
Cậu có thể mua một bộ đồ ngồi mới cho phòng khách.
你可以为客厅买一套新的座椅。
用于坐的家具或器具,如椅子、凳子、沙发等。
Cửa hàng này bán nhiều loại đồ ngồi, từ ghế gỗ đến sofa da.
这家店出售多种座椅,从木椅到皮沙发。
常用于描述客厅、办公室等场所的坐具整体。