Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 40
Browse VI→ZH
861 words • Page 40 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
ăn chơi
/ănː˧˧ t͡ɕəːj˧/
verb phrase
享乐;纵情玩乐
ăn cây nào rào cây này
phrase
因地制宜
ăn cây nào rào cây nấy
/ən kəj naːw ɹəːw kəj nəːj/
idiom
各人顧各人
ăn kém
ɐːn kɛm
phrase
吃得不好
ăn nhiều
/ăn ɲiɛ̀u/
verb phrase
吃得多
ăn sáng
/ăn saːŋ˧˦/
verb phrase
吃早饭
ăn trưa
ăn trưa
phrase
吃午饭
ăn tối
ăn tối
phrase
吃晚饭
ăn uống
ăn uống
phrase
吃喝
Điểm kỳ dị
/ɗiəm kḭ dḭ/
noun
奇异点
Điện Biên
dịen biên
proper noun
奠边府
Điện hạt nhân
/ɗiən hət nʲən/
noun
核电
Đo từ xa
ɗo tɨ̄ˀ xaː
noun
远程测量
Đông Lào
Đông Lào
proper noun
东南亚国家老挝
Đấu thầu
đấu thầu
phrase
招标
Định danh
/ɗḭɲˈdaːjŋ/
noun
标识符
Đồng lòng
đỗ lò̀ng
phrase
一致同意
Độ đàn hồi
/ɗoˀ ɗaːn hojˀ/
noun
弹性系数
đau
/ɗəw/
adjective
疼痛
đau đớn
/ɗəw ɗəːn/
adjective
非常痛苦
← Previous
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
Next →