đặt món
ɗâːʔ mɔ̌ːnphrase★初级
非正式
在餐厅或餐馆点菜
Tôi muốn đặt món trước khi đến nhà hàng.
我想在去餐厅之前点菜。
💡
通常用于餐厅或餐馆的用餐场景。
搭配
đặt món trước提前点菜đặt món online在线点菜
同义词
反义词
相关短语
đặt món trước短语
提前点菜
đặt món online短语
在线点菜
💡专业提示
使用场景
在越南,'đặt món' 通常用于餐厅或餐馆的用餐场景,也可以用于外卖服务。
📖词源
由 'đặt'(预订)和 'món'(菜肴)组成
📝用法说明
在越南,'đặt món' 通常用于餐厅或餐馆的用餐场景,也可以用于外卖服务。
单词拆解
đặt
预订
rootmón
菜肴
rootTừ Điển Việt Trung