đặt hàng

ɗaːt haːŋ
下订单

Tôi muốn đặt hàng một bộ quần áo mới.

我想下订单买一套新衣服。


正式非正式

指在商店、网站或其他销售渠道中购买商品或服务的行为,通常涉及支付和交付安排。

Chúng tôi đã đặt hàng hàng hóa từ nhà cung cấp.

我们已经从供应商那里下订单购买了货物。

Bạn có thể đặt hàng trực tuyến hoặc qua điện thoại.

您可以通过在线或电话下订单。

在越南语中,'đặt hàng' 通常用于正式和非正式场合,指购买商品或服务的过程。

专业提示

使用场景

在越南语中,'đặt hàng' 通常用于购物或商业交易场景,强调购买和交付的安排。

黄金法则

正式与非正式使用

'đặt hàng' 可以用于正式和非正式场合,但正式场合更常用于商业交易。

词源

由 'đặt'(安排)和 'hàng'(货物)组成,表示购买货物的行为。

用法说明

在越南语中,'đặt hàng' 通常用于购物或商业交易场景,强调购买和交付的安排。

单词拆解

đặt
安排
root
+
hàng
货物
root
Từ Điển Việt Trung