Looking up...
价格高
Nhà này đắt lắm, không mua được.
这房子太贵了,买不起。
常用于形容商品、服务或生活成本高昂。
珍贵
Thời gian rất đắt, đừng lãng phí.
时间很珍贵,不要浪费。
多用于抽象意义,如时间、机会等。
「đắt」多用于书面或正式场合,「mắc」则更口语化。如:「Cái này đắt quá!」较正式,「Cái này mắc quá!」较随意。
在否定句中,「đắt」可表示「不贵」或「便宜」。如:「Cái này không đắt.」=「这不贵。」
源自汉语「贵」,通过汉越词传入越南语。
在口语中常缩略为「mắc」。形容价格高时可直接用「đắt」或「mắc」;强调程度时可用「đắt lắm」或「đắt đỏ」。