/tʰəp/
adjectivecao độ thấp
/tʰə̌w hje̯w˧˩˧/
phrasehiểu sâu sắc
/tʰɛ̂ ɣi nɔ̂ʔ/
nounthẻ ngân hàng cho phép rút tiền từ tài khoản của bạn
/tʰɛ˧˨ʔ tʰajŋ˧˧ twaːn˧˧/
noun phrasethiết bị thanh toán bằng điện tử
/tʰɛ˧˩ tʰajŋ˧˨ˀn/
noun phrase—
/tʰɛ̌ˀ tíŋ dụ̂ŋ/
nounthẻ cho phép chi tiêu trước trả tiền sau
/tʰɛ́ˀ je᷉ːˀ/
nountoàn bộ sự sống và môi trường trên Trái Đất
/tʰḭt̚˧ˀ/
nounphần mềm của động vật dùng làm thức ăn
/tʰit˧˥ t͡ɕin˧˥/
noun phrasethịt đã được nấu chín
/tʰɨt̚˧ˀ˨ʔ ɣaː˨˩/
nounthịt của con gà
/tʰit˧˨ʔ hɛːw˧˧/
nounthịt từ heo
/tʰit ləːn/
nounthịt từ lợn
/tʰit˧˨ʔ ʈəw˧˧ ɓɔ˧˨ʔ/
phrasethịt từ trâu và bò
/tʰiːt tɨ̞j/
phrasethịt còn tươi
/tʰit̚ vi̤t̚/
phrasethịt từ con vịt
/tʰit ʔan˧˧/
phrasethức ăn từ thịt
/tʰo˧˩ ɗḭə˧˨˧/
phraseđất đai, lãnh thổ
/tʰəːj˨˩ zaːn˧/
danh từkhoảng trôi qua