thấp

/tʰəp/
adjectiveCơ bản
chung

Có chiều cao hoặc độ cao thấp

Nước biển ở đây thấp hơn so với vùng biển khác.

Nước biển ở đây thấp hơn so với vùng biển khác có nghĩa là độ cao của nước biển ở đây thấp hơn.

Tiếng nói của anh ấy thấp hơn tiếng nói của em.

Tiếng nói của anh ấy thấp hơn tiếng nói của em có nghĩa là tiếng nói của anh ấy có âm thanh thấp hơn.

💡

Thường dùng để mô tả chiều cao, độ cao, âm thanh, hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.

chung

Có mức độ hoặc giá trị thấp

Giá cả của sản phẩm này thấp hơn so với sản phẩm khác.

Giá cả của sản phẩm này thấp hơn so với sản phẩm khác có nghĩa là sản phẩm này có giá thấp hơn.

Học sinh này có điểm thấp hơn học sinh khác.

Học sinh này có điểm thấp hơn học sinh khác có nghĩa là học sinh này có điểm số thấp hơn.

💡

Dùng để mô tả mức độ, giá trị, hoặc giá cả thấp hơn.

Cụm từ kết hợp

thấp hơncao độ thấp hơnthấp xuốngdi chuyển xuống thấp hơnthấp thỏmâm thanh thấp và êm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thấp thỏmcụm từ
âm thanh thấp và êm
thấp hơncụm từ
cao độ thấp hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thấp' để mô tả chiều cao

Dùng 'thấp' để mô tả chiều cao hoặc độ cao thấp của một vật hoặc hiện tượng.

Sử dụng 'thấp' để mô tả âm thanh

Dùng 'thấp' để mô tả âm thanh thấp hoặc êm.

Sử dụng 'thấp' để mô tả giá cả

Dùng 'thấp' để mô tả giá cả thấp hơn của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'thấp' để mô tả mức độ

Dùng 'thấp' để mô tả mức độ hoặc giá trị thấp hơn của một vật hoặc hiện tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chiều cao, độ cao, âm thanh, hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng. Có thể dùng để mô tả giá cả, điểm số, hoặc giá trị thấp hơn.

Phân tích từ

thấp
cao độ thấp
root
Từ Điển Tiếng Việt