Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thẻ tín dụng

/tʰɛ̌ˀ tíŋ dụ̂ŋ/
noun★Trung cấp— thẻ cho phép chi tiêu trước trả tiền sau
💰Tài chính
trang trọng

Thẻ do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, thanh toán sau trong hạn mức tín dụng được cấp.

Ngân hàng cung cấp thẻ tín dụng với hạn mức 50 triệu đồng.

Ngân hàng cấp thẻ tín dụng có giới hạn chi tiêu là 50 triệu đồng.

Phí thường niên của thẻ tín dụng là 500.000 đồng.

Chi phí duy trì thẻ tín dụng hàng năm là 500.000 đồng.

💡

Khác với thẻ ghi nợ (debit card), thẻ tín dụng không yêu cầu tiền có sẵn trong tài khoản.

Cụm từ kết hợp

hạn mức tín dụngmức chi tiêu tối đa được phépphí thường niênchi phí duy trì thẻ hàng nămthanh toán dư nợtrả lại số tiền đã chi tiêusao kêbản ghi chi tiết giao dịch hàng tháng

Từ đồng nghĩa

thẻ trả sau

Từ trái nghĩa

thẻ ghi nợthẻ tiền mặt

Cụm từ liên quan

trả gópcụm từ
thanh toán khoản vay theo kỳ hạn
điểm thưởngcụm từ
điểm tích lũy khi sử dụng thẻ đổi lấy quà tặng

💡Mẹo hay

Phân biệt thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức, còn thẻ ghi nợ trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thẻ tín dụng an toàn

Luôn thanh toán dư nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao. Không chia sẻ thông tin thẻ cho người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 'thẻ' (卡) nghĩa là thẻ vật lý, 'tín dụng' (信用) nghĩa là uy tín tín nhiệm. Thuật ngữ kết hợp từ khái niệm tài chính phương Tây vào tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thẻ tín dụng thường đi kèm lãi suất nếu không thanh toán đúng hạn. Người dùng cần có thu nhập ổn định để được cấp thẻ.

Phân tích từ

thẻ
dụng cụ vật lý dùng để thanh toán
root
+
tín dụng
sự tin tưởng cho vay dựa trên uy tín
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.