thịt bò

/tʰit ɓɔˀ/
nounCơ bản
thông thường

thịt từ bò, một loại thịt được sử dụng trong ẩm thực

Thịt bò được sử dụng để làm bánh burger.

Thịt bò thường được dùng để làm bánh burger.

Anh ấy thích thịt bò nướng.

Người đó thích thịt bò nướng.

💡

Thịt bò là một loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nước khác.

Cụm từ kết hợp

thịt bò nướngthịt bò được nướngthịt bò bămthịt bò được băm nhỏthịt bò xaythịt bò được xay nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bò bít tếtcụm từ
một món ăn từ thịt bò
bánh burgercụm từ
một món ăn từ thịt bò

💡Mẹo hay

Sử dụng thịt bò

Thịt bò có nhiều cách chế biến khác nhau, từ nướng, luộc đến nấu nướng.

Quy tắc vàng

Chọn thịt bò chất lượng

Khi mua thịt bò, hãy chọn thịt có màu đỏ tươi và không có mùi hôi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thịt' có nghĩa là thịt, còn 'bò' là tên của loài bò. 'Thịt bò' là sự kết hợp của hai từ này.

📝Ghi chú sử dụng

Thịt bò thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, như bánh burger, bò bít tết, và nhiều món khác.

Phân tích từ

thịt
thịt
root
+
root
Từ Điển Tiếng Việt