sự kiện

/sɨ̂ kʲiən/
nounTrung cấp
trang trọng

Một sự việc quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường được tổ chức hoặc diễn ra theo kế hoạch.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

Sự kiện này sẽ thu hút hàng nghìn người tham dự.

Sự kiện này sẽ thu hút hàng nghìn người tham dự.

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động, lễ hội, hội nghị, hoặc sự việc có ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

sự kiện quan trọngsự việc quan trọngsự kiện kỷ niệmsự kiện kỷ niệm một ngày đặc biệtsự kiện thể thaosự kiện liên quan đến thể thao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sự kiện lớncụm từ
sự việc quan trọng và có tầm ảnh hưởng lớn
sự kiện nhỏcụm từ
sự việc không quá quan trọng nhưng vẫn có ý nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Sự kiện thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của sự việc.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc bình thường

Không dùng 'sự kiện' để chỉ các sự việc bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sự' (tính từ chỉ sự việc) và 'kiện' (từ chỉ sự việc, sự việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các sự việc có ý nghĩa, được tổ chức hoặc diễn ra theo kế hoạch. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lễ hội, hội nghị đến sự việc quan trọng trong cuộc sống.

Phân tích từ

sự
tính từ chỉ sự việc
prefix
+
kiện
sự việc, sự việc
root
Từ Điển Tiếng Việt