sự nhận thức

/sɨ̂ ɲɐ̰ːn tʰɨk/
nounTrung cấp sự hiểu biết, sự nhận ra
trang trọng

Sự hiểu biết, sự nhận ra hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.

Sự nhận thức về quyền của mình là rất quan trọng.

Người ta cần nhận ra và hiểu biết rõ về quyền của mình.

Sự nhận thức về sức khỏe tâm lý đang được quan tâm nhiều hơn.

Người ta ngày càng chú ý đến việc hiểu biết và nhận ra sức khỏe tâm lý.

💡

Thường được sử dụng trong các bài viết, bài giảng hoặc các cuộc thảo luận về tâm lý, xã hội hoặc tri thức.

Cụm từ kết hợp

sự nhận thức vềsự hiểu biết hoặc nhận ra về một vấn đề hoặc khái niệmsự nhận thức caosự hiểu biết hoặc nhận ra một cách rõ ràng và sâu sắc

Cụm từ liên quan

sự nhận thức chính xáccụm từ
sự hiểu biết hoặc nhận ra một cách chính xác
sự nhận thức sai lệchcụm từ
sự hiểu biết hoặc nhận ra một cách sai lệch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Sự nhận thức thường được sử dụng để nói về việc hiểu biết hoặc nhận ra một điều gì đó, thường trong các bài viết hoặc cuộc thảo luận.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sự nhận thức' và 'sự hiểu biết'

'Sự nhận thức' và 'sự hiểu biết' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'sự nhận thức' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sự nhận thức' được hình thành từ động từ 'nhận thức' (hiểu biết, nhận ra) và tiền tố 'sự' để tạo thành danh từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết, bài giảng hoặc các cuộc thảo luận về tâm lý, xã hội hoặc tri thức.

Phân tích từ

sự
tiền tố tạo thành danh từ
prefix
+
nhận thức
hiểu biết, nhận ra
root
Từ Điển Tiếng Việt