sốt ớt
/ʂot əːt/Một loại gia vị nóng, cay, thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị và tạo cảm giác cay.
Món canh này có hương vị đặc biệt nhờ vào sự kết hợp của ớt và sốt.
This soup has a unique flavor due to the combination of chili and spiciness.
Tôi thích ăn món này vì nó có hơi sốt ớt nhưng không quá cay.
I like this dish because it has a spicy kick but isn't too hot.
Thường được dùng để mô tả hương vị cay của các món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Việt Nam.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sốt ớt' trong ẩm thực
Khi nói về ẩm thực, 'sốt ớt' thường dùng để mô tả độ cay của món ăn, đặc biệt là khi có ớt hoặc các gia vị cay khác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sốt' và 'ớt'
'Sốt' chỉ cảm giác cay nóng, còn 'ớt' là tên của loại rau cay. 'Sốt ớt' là sự kết hợp của cả hai.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'sốt' có nghĩa là nóng, cay, còn 'ớt' là tên của một loại rau cay. Cái kết hợp này mô tả hương vị cay nóng của món ăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả các món ăn có hương vị cay, đặc biệt là trong ẩm thực Việt Nam. Có thể dùng để chỉ độ cay của ớt hoặc các gia vị khác.