sốt ớt
/ʂot əːt/phrase★Trung cấp— cảm giác nóng rát, đau đớn
thông thường
Cảm giác nóng rát và đau đớn do ăn ớt hoặc bị cháy nóng.
Món ăn này rất cay, ăn vào sẽ sốt ớt.
Món ăn này rất cay, nếu ăn vào sẽ gây cảm giác nóng rát và đau đớn.
Sốt ớt sau khi ăn bún bò Huế.
Cảm giác nóng rát và đau đớn sau khi ăn bún bò Huế.
💡
Thường dùng để mô tả cảm giác khi ăn ớt cay hoặc bị cháy nóng.
Cụm từ kết hợp
sốt ớt miệngcảm giác nóng rát ở miệngsốt ớt đầucảm giác nóng rát ở đầu
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống
Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm giác khi ăn ớt hoặc các món ăn cay.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả nhiệt độ cao
Không nên dùng 'sốt ớt' để mô tả nhiệt độ cao của môi trường, chỉ dùng cho cảm giác cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'sốt' có nghĩa là nóng rát, 'ớt' là loại rau cay. Cụm từ này mô tả cảm giác khi ăn ớt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống ăn uống hoặc khi cảm thấy nóng rát do các nguyên nhân khác.
Phân tích từ
sốt
nóng rát
rootớt
loại rau cay
rootTừ Điển Tiếng Việt