sầu riêng

/sə̤w ɹiəŋ/
nounCơ bản
thông thường

Trái cây có vỏ gai và thịt trắng ngọt, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan và Malaysia.

Mỗi lần đi du lịch Thái Lan, tôi luôn mua sầu riêng để mang về nhà.

Mỗi lần đi du lịch Thái Lan, tôi luôn mua sầu riêng để mang về nhà vì nó rất ngon và khó tìm ở Việt Nam.

💡

Sầu riêng có nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C và kali.

Cụm từ kết hợp

trái sầu riêngquả sầu riêngvỏ sầu riêngvỏ của trái sầu riêngthịt sầu riêngphần thịt bên trong quả sầu riêng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn sầu riêngcụm từ
thực hiện hành động ăn trái sầu riêng
mua sầu riêngcụm từ
mua trái sầu riêng

💡Mẹo hay

Lựa chọn sầu riêng ngon

Chọn quả sầu riêng có vỏ gai chắc và không bị nứt, khi vỡ ra thịt quả nên trắng và thơm mùi.

Quy tắc vàng

Cách bảo quản sầu riêng

Sầu riêng nên được bảo quản trong tủ lạnh để giữ được độ tươi và hương vị.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'sầu riêng' có nguồn gốc từ tiếng Thái, trong đó 'sầu' có thể liên quan đến hương vị ngọt và 'riêng' có thể chỉ đến đặc điểm riêng biệt của trái cây này.

📝Ghi chú sử dụng

Sầu riêng thường được ăn tươi hoặc dùng làm nguyên liệu cho các món tráng miệng, smoothie hoặc salad.

Phân tích từ

sầu
có thể liên quan đến hương vị ngọt
root
+
riêng
có thể chỉ đến đặc điểm riêng biệt
root
Từ Điển Tiếng Việt