sắt
/ʂət/noun★Cơ bản
chung
Kim loại có màu xám, cứng và có tính dẫn điện cao.
Sắt được sử dụng để làm các công trình xây dựng.
Sắt là vật liệu chính trong các cấu trúc kim loại.
Sắt có tính dẫn điện tốt, nên được dùng trong các dây dẫn điện.
Sắt là một trong những kim loại dẫn điện quan trọng.
💡
Sắt là một trong những kim loại phổ biến nhất trên Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
sắt thépcác vật liệu kim loại cứngsắt oxysắt kết hợp với oxy trong hóa học
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sắt thépcụm từ
các vật liệu kim loại cứng
sắt oxycụm từ
sắt kết hợp với oxy trong hóa học
💡Mẹo hay
Sử dụng sắt
Sắt được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và xây dựng.
⚡Quy tắc vàng
Tính chất của sắt
Sắt có tính dẫn điện cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '鐵' (thiết).
📝Ghi chú sử dụng
Sắt thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và sản xuất.
Phân tích từ
sắt
kim loại
rootTừ Điển Tiếng Việt