shipper

/ˈʃɪpər/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishshipper
thông thường

người hâm mộ và ủng hộ một cặp đôi trong truyện, phim hoặc game

Tôi là shipper của cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.

Tôi đã ủng hộ cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.

Những shipper thường chia sẻ các clip hài hước của cặp đôi yêu thích.

Người hâm mộ thường chia sẻ các clip hài hước về cặp đôi yêu thích.

💡

Thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game.

Cụm từ kết hợp

shipper nhiệt tìnhngười hâm mộ rất nhiệt tìnhshipper cặp đôingười hâm mộ một cặp đôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

anti-shippercụm từ
người chống đối cặp đôi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'shipper' chỉ nên được sử dụng trong cộng đồng internet và không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa gốc

Từ 'shipper' trong tiếng Anh gốc có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong tiếng Việt, nó chỉ được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shipper' được mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong cộng đồng internet, nó được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game. Nó không được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

ship
vận chuyển
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Tiếng Việt