Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sắt oxy

/ʂət ɔk.si/
phrase★Trung cấp— sắt oxy hóa
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Quy trình hóa học tạo lớp bảo vệ trên kim loại bằng cách tạo phản ứng oxy hóa.

Sắt oxy hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng.

Quy trình này được áp dụng để bảo vệ các cấu trúc kim loại trước gỉ sét.

💡

Quy trình này thường được thực hiện bằng cách xử lý kim loại với các hóa chất oxy hóa.

Cụm từ kết hợp

sắt oxy hóaquy trình tạo lớp bảo vệ kim loại

Từ đồng nghĩa

sắt oxy hóaphản ứng oxy hóa

Cụm từ liên quan

phản ứng oxy hóacụm từ
quá trình hóa học tạo lớp bảo vệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sắt oxy hóa thường được áp dụng cho các kim loại như sắt, thép để tăng độ bền.

⚡Quy tắc vàng

Quy trình bảo vệ

Sắt oxy hóa là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ kim loại trước gỉ sét.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sắt oxy' bắt nguồn từ quá trình hóa học oxy hóa sắt để tạo lớp bảo vệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để bảo vệ kim loại trước gỉ sét.

Phân tích từ

sắt
kim loại
root
+
oxy
oxy hóa
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.